MÁY IN LASER

imageCLASS MF641Cw

imageCLASS MF641Cw

  • In, Sao chép, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi
  • Gigabit Ethernet, WiFi, Kết nối trực tiếp
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2.500 trang
Mới
imageCLASS MF746Cx

imageCLASS MF746Cx

  • In, Quét, Sao chép, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200 (tương đương)
  • Kết nối Gigabit Ethernet, WiFi, Direct Connection, NFC
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 750 – 4.000 trang
Mới
imageCLASS MF643Cdw

imageCLASS MF643Cdw

  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 21ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Gigabit Ethernet, WiFi, Direct Connection
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2.500 trang
Mới
imageCLASS LBP162dw

imageCLASS LBP162dw

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)
  • Kết nối không dây
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2,500 trang
imageCLASS LBP843Cx

imageCLASS LBP843Cx

  • Tốc độ in (A4: Đen trắng / Màu): lên tới 31 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4: Đen trắng / Màu): 7.9 / 9.9 giây
  • Lượng giấy nạp vào tối đa: Lên tới 2,000 tờ
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 3,000 – 13,000 trang
imageCLASS LBP712Cx

imageCLASS LBP712Cx

  • Tốc độ in (A4: Đen trắng / màu): Lên tới 38 / 38ppm
  • FPOT (A4: Đen trắng / Màu): 5.1 / 6.0 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 2,300 tờ
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 2,000 – 7,500 trang
imageCLASS LBP654Cx

imageCLASS LBP654Cx

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng / Màu)
  • FPOT (A4: Đen trắng / Màu): 8.3 / 8.6 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Gigabit Ethernet, Wireless, Direct Connection
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 750 – 4,000 trang
imageCLASS LBP214dw

imageCLASS LBP214dw

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.5 giây
  • Độ phân giải bản in: 600 × 600dpi
  • In ấn di động
  • Kết nối mạng Gigabit Ethernet, Wifi, Direct Connection
  • Lượng in khuyến nghị tháng: 750 – 4,000 trang
imageCLASS LBP161dn

imageCLASS LBP161dn

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)
  • Kết nối Ethernet
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2,500 trang
imageCLASS LBP312x

imageCLASS LBP312x

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • FPOT (A4): 6.2 giây
  • Khả năng nạp giấy tối: Lên tới 2,300 tờ
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 2,000 – 7,500 trang
imageCLASS LBP613Cdw

imageCLASS LBP613Cdw

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Ethernet, Wifi, Direct Connection
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2,500 trang
imageCLASS MF735Cx

imageCLASS MF735Cx

  • In, Sao chụp, Quét và Fax
  • Tốc độ in (A4): lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Gigabit Ethernet có dây, không dây và kết nối trực tiếp
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 750 – 4,000 trang
imageCLASS MF633Cdw

imageCLASS MF633Cdw

  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Gigabit Ethernet có dây, không dây và kết nối trực tiếp
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2,500 trang
imageCLASS MF635Cx

imageCLASS MF635Cx

  • In, Sao chụp, Quét và Fax
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Gigabit Ethernet có dây, không dây và kết nối trực tiếp
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2.500 trang
imageCLASS MF631Cn

imageCLASS MF631Cn

  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Ethernet
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2,500 trang
imageCLASS MF237w

imageCLASS MF237w

  • Tốc độ (A4): lên tới 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS MF235

imageCLASS MF235

  • Tốc độ in (A4): Lên đến 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS MF232w

imageCLASS MF232w

  • Tốc độ in (A4): Lên đến 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS MF244dw

imageCLASS MF244dw

  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS MF635Cx

imageCLASS MF635Cx

  • In, Sao chụp, Quét và Fax
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Gigabit Ethernet có dây, không dây và kết nối trực tiếp
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2.500 trang
imageCLASS LBP611Cn

imageCLASS LBP611Cn

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Ethernet
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2,500 trang
imageCLASS MF426dw

imageCLASS MF426dw

  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38ppm
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 750 – 4.000 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên: 5.5 giây (A4)
  • Công suất nạp giấy tối đa: Lên tới 900 tờ
  • Độ phân giải in: Lên tới 1200 x 1200dpi (tương đương)
imageCLASS LBP113w

imageCLASS LBP113w

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6,5 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi
  • Kết nối di động
imageCLASS LBP913w

imageCLASS LBP913w

  • In
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi
  • Kết nối di động
imageCLASS MF113w

imageCLASS MF113w

  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 150 tờ
  • Độ phân giải bản in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi
imageCLASS MF913w

imageCLASS MF913w

  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 150 tờ
  • Độ phân giải bản in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi
   
imageCLASS MF266dn

imageCLASS MF266dn

  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2.500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,2 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: 251 tờ
  • Độ phân giải bản in: 1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
imageCLASS MF269dw

imageCLASS MF269dw

  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,2 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: 251 tờ
  • Độ phân giải bản in: 1,200 × 1,200 dpi (tương đương)
   
imageRUNNER 2204N / 2004N / 2004

imageRUNNER 2204N / 2004N / 2004

  • Màn hình điều khiển cảm ứng 3.5”
  • Đa chức năng thông qua kết nối mạng: sao chép, in ấn, quét tài liệu màu
  • Chức năng sao chép và quản lý thẻ ID*, thẻ Department ID *Chỉ có ở dòng máy iR2204N/2004N
  • Tốc độ in:imageRUNNER 2204N: 22 trang/phútimageRUNNER 2004N: 20 trang/phútimageRUNNER 2004: 20 trang/phút
   
imageCLASS MF746Cx

imageCLASS MF746Cx

  • In, Quét, Sao chụp, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200 (tương đương)
  • Kết nối Gigabit Ethernet, WiFi, Direct Connection, NFC
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 750 – 4.000 trang
   
LASER SHOT LBP2900

LASER SHOT LBP2900

  • Máy in laser đen trắng
  • Giấy: A4, Letter và nhiều hơn nữa
  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 12 ppm
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 200 – 800 trang
PIXMA E560 / E560R

PIXMA E560 / E560R

  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in A4 tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 9,9ipm (Đen trắng) / 5,7ipm (Màu)
  • Kết nối USB 2.0 Hi-speed, WiFi
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 80 – 400 trang
imageCLASS MF217w

imageCLASS MF217w

  • Đội phân giải in 1.200 x 1.200dpi (tương đương)
  • Được tích hợp phần mềm In di động và quét di động của Canon. Hỗ trợ Airprint™ và Mopria™
  • Kết nối mạng LAN không dây, Wi-Fi 802.11 b/g/n với chế độ phím nhấn WPS
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS LBP6030w

imageCLASS LBP6030w

  • Tốc độ in trên giấy A4: 18 trang/phút
  • Chế độ chờ và tắt máy tự động
  • Có ứng dụng in kết nối điện thoại.
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 200 – 800 trang
imageCLASS LBP6030

imageCLASS LBP6030

  • Tốc độ in trên giấy A4: 18 trang/phút
  • Chế độ chờ và tắt máy tự động
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 200 – 800 trang
imageCLASS LBP7018C

imageCLASS LBP7018C

  • Máy in laser màu
  • Tốc độ in: 16/17trang/phút(khổ giấy A4/Letter, bản đen trắng), 4 trang/phút (khổ A4/Letter, bản màu)
  • Loại giấy thích hợp: khổ A4, Letter và còn nhiều loại giấy khác.
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 100 – 500 trang
imageCLASS MF3010

imageCLASS MF3010

  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 18 ppm
  • FPOT (A4): 7,8 giây
  • In, quét, copy
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 250 – 1,000 trang
imageCLASS MF246dn

imageCLASS MF246dn

  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS MF241d

imageCLASS MF241d

  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS MF249dw

imageCLASS MF249dw

  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS LBP251dw

imageCLASS LBP251dw

  • Tốc độ in (A4): lên đến 30ppm
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 6.0 giây
  • Dung lượng giấy tối đa: lên đến 800 tờ
  • Độ phân giải in: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Công suất in khuyến cáo hàng tháng: 500 – 2,500 trang
imageCLASS LBP253x

imageCLASS LBP253x

  • Tốc độ in (A4): 33 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 6.0 giây
  • Khay nạp giấy tối đa lên đến 800 tờ
  • Độ phân giải: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Công suất khuyến nghị / tháng: 750 – 3,000 trang
imageCLASS LBP6230dn

imageCLASS LBP6230dn

  • Tốc độ in (A4): 25 trang/phút
  • In hai mặt tự động
  • Mạng LAN Có dây
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 500 – 1,500 trang
imageCLASS LBP8100n

imageCLASS LBP8100n

  • Tốc độ in: 30 trang/phút (A4) /15 trang/phút (A3)
  • FPOT (A4): 9.3 giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ.
  • Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 2,000 – 5,000 trang
imageCLASS LBP8780x

imageCLASS LBP8780x

  • Tốc độ in (A4): lên tới 40 trang/phút
  • Tốc độ in hai mặt (A4): lên tới 40ipm (20 tờ)
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ
imageCLASS MF416dw

imageCLASS MF416dw

  • Tốc độ in (A4): có thể lên tới 33ppm
  • FPOT (A4): 6.3 giây hay ít hơn
  • Dung lượng giấy tối đa: lên đến 800 tờ
  • Công suất in khuyến cáo hàng tháng: 750 – 3,000 trang
imageCLASS MF810Cdn

imageCLASS MF810Cdn

  • In, quét, sao chụp, fax, tích hợp mạng LAN
  • Tốc độ in (A4: Đơn sắc / Màu): lên đến 25ppm
  • Lượng giấy chứa tối đa: 1,200 tờ
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 1,250 – 5,000 trang
imageCLASS LBP352x

imageCLASS LBP352x

  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 62ppm
  • FPOT (A4): 7 giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 3,600 tờ
  • Độ phân giải in: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • [Ljava.lang.String;@1a1003c2
imageCLASS LBP351x

imageCLASS LBP351x

  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 55ppm
  • FPOT (A4): 7.2 giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 3,600 tờ
  • Độ phân giải in: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 3,000 – 16,000 trang
imageCLASS MF525x

imageCLASS MF525x

Cách để tăng cường năng suất văn phòng và hiệu quả công việc. Được trang bị những giải pháp sáng tạo với thiết kế gọn gàng và hiện đại, máy in MF525x phù hợp với môi trường văn phòng hoặc nhóm làm việc bận rộn.
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43ppm
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 2,000 – 7,500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên: 6.2 giây (A4)
  • Công suất nạp giấy tối đa: Lên tới 2,300 tờ
  • Độ phân giải in: Lên tới 1200 x 1200dpi (tương đương)    
imageCLASS MF241d

imageCLASS MF241d

Máy in nhỏ gọn đa chức năng (In, Sao chép, Quét) với tính năng đảo mặt Với tính năng in đảo mặt tích hợp trong máy, máy in imageCLASS MF241d vừa tăng cường năng suát in đồng thời giúp tiết kiệm giấy và chi phí in ấn
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 – 2,000 trang
imageCLASS LBP214dw

imageCLASS LBP214dw

Chất lượng hàng đầu và hiệu quả công việc thông mình, đồng hành với năng suất cao. Với tốc độ in ấn tượng lên tới 38 trang/phút, cartridge mực lớn hơn và khả năng in ấn di động, máy in công suất cao này là thứ bạn cần cho doanh nghiệp của mình.
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.5 giây
  • Độ phân giải bản in: 600 × 600dpi
  • In ấn di động
  • Kết nối mạng Gigabit Ethernet, Wifi, Direct Connection
  • Lượng in khuyến nghị tháng: 750 – 4,000 trang

Đăng ký nhận thông tin